nrem sleep
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM), một giai đoạn của giấc ngủ lặp đi lặp lại, trong đó mắt không có chuyển động nhanh và thường không có giấc mơ. Giai đoạn này chiếm khoảng 75% tổng thời gian ngủ bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Giấc ngủ NREM rất cần thiết cho sự phục hồi thể chất và củng cố trí nhớ.)
- (Trong giấc ngủ NREM, cơ thể bạn sửa chữa các mô và tăng cường hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"NREM sleep stage": giai đoạn cụ thể của giấc ngủ NREM (thường được chia thành ba giai đoạn: N1, N2, N3).
- Stage 3 of NREM sleep is the deepest sleep stage. (Giai đoạn 3 của giấc ngủ NREM là giai đoạn ngủ sâu nhất.)
"NREM sleep vs. REM sleep": so sánh giữa giấc ngủ NREM và giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM).
- Unlike NREM sleep, REM sleep is associated with vivid dreaming. (Không giống như giấc ngủ NREM, giấc ngủ REM có liên quan đến những giấc mơ sống động.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-REM sleep (n): tên gọi khác đầy đủ hơn của "NREM sleep".
- Non-REM sleep is sometimes called quiet sleep. (Giấc ngủ không REM đôi khi được gọi là giấc ngủ yên tĩnh.)
- NREM (adj): viết tắt, dùng như tính từ.
- NREM stages are crucial for physical recovery. (Các giai đoạn NREM rất quan trọng cho sự phục hồi thể chất.)
Từ đồng nghĩa
- Giấc ngủ yên tĩnh: thuật ngữ mô tả giai đoạn ngủ không có chuyển động mắt nhanh.
- Giấc ngủ sâu: thường dùng để chỉ giai đoạn N3 của giấc ngủ NREM, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với toàn bộ NREM.
Lưu ý đặc biệt
- Phân biệt với REM sleep: "NREM sleep" khác với "REM sleep" (giấc ngủ chuyển động mắt nhanh), nơi giấc mơ thường xảy ra và mắt chuyển động nhanh.
- Không phải là giấc ngủ không mơ: Mặc dù giấc mơ ít xảy ra hơn trong NREM, nhưng chúng vẫn có thể xuất hiện, đặc biệt ở giai đoạn N2.